вы́жига
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- kẻ gian ngoan, kẻ keo kiệt, tên bịp bợm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вы́жига | вы́жиги |
| Sinh cách | вы́жиги | вы́жиг |
| Tặng cách | вы́жиге | вы́жигам |
| Đối cách | вы́жигу | вы́жиг |
| Công cụ cách | вы́жигой, вы́жигою | вы́жигами |
| Giới cách | вы́жиге | вы́жигах |