вы́жига выжига

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ gian ngoan, kẻ keo kiệt, tên bịp bợm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвы́жигавы́жиги
Sinh cáchвы́жигивы́жиг
Tặng cáchвы́жигевы́жигам
Đối cáchвы́жигувы́жиг
Công cụ cáchвы́жигой, вы́жигоювы́жигами
Giới cáchвы́жигевы́жигах

Từ liên quan