выжива́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự sống sót, sự sinh tồn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | выжива́ние | выжива́ния |
| Sinh cách | выжива́ния | выжива́ний |
| Tặng cách | выжива́нию | выжива́ниям |
| Đối cách | выжива́ние | выжива́ния |
| Công cụ cách | выжива́нием | выжива́ниями |
| Giới cách | выжива́нии | выжива́ниях |