выжива́ние выживание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự sống sót, sự sinh tồn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвыжива́ниевыжива́ния
Sinh cáchвыжива́ниявыжива́ний
Tặng cáchвыжива́ниювыжива́ниям
Đối cáchвыжива́ниевыжива́ния
Công cụ cáchвыжива́ниемвыжива́ниями
Giới cáchвыжива́ниивыжива́ниях

Từ liên quan