вы́ехать выехать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. rời đi, chuyển đi, thuần ngựa

Chia động từ

Tương lai
явы́еду
тывы́едешь
он / она / оновы́едет
мывы́едем
вывы́едете
онивы́едут
Quá khứ
Giống đựcвы́ехал
Giống cáiвы́ехала
Giống trungвы́ехало
Số nhiềuвы́ехали
Mệnh lệnh
Số ítвыезжа́й
Số nhiềuвыезжа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́ехавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́ехав, выехавши