вы́есть
động từthể hoàn thành
Cặp thể выеда́тьGặm; ăn mòn, ăn
Nghĩa
- ăn mòn, bào mòn, làm mòn
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вы́ем |
| ты | вы́ешь |
| он / она / оно | вы́ест |
| мы | вы́едим |
| вы | вы́едите |
| они | вы́едят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вы́ел |
| Giống cái | вы́ела |
| Giống trung | вы́ело |
| Số nhiều | вы́ели |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вы́ешь |
| Số nhiều | вы́ешьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вы́евший |
| Bị động | — | вы́еденный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | выев, выевши |