вы́ездка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tập ngựaлошадейsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вы́ездка | вы́ездки |
| Sinh cách | вы́ездки | вы́ездок |
| Tặng cách | вы́ездке | вы́ездкам |
| Đối cách | вы́ездку | вы́ездки |
| Công cụ cách | вы́ездкой, вы́ездкою | вы́ездками |
| Giới cách | вы́ездке | вы́ездках |