выдува́льщик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thợ thổi thủy tinh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | выдува́льщик | выдува́льщики |
| Sinh cách | выдува́льщика | выдува́льщиков |
| Tặng cách | выдува́льщику | выдува́льщикам |
| Đối cách | выдува́льщика | выдува́льщиков |
| Công cụ cách | выдува́льщиком | выдува́льщиками |
| Giới cách | выдува́льщике | выдува́льщиках |