выдува́льщик выдувальщик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thợ thổi thủy tinh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвыдува́льщиквыдува́льщики
Sinh cáchвыдува́льщикавыдува́льщиков
Tặng cáchвыдува́льщикувыдува́льщикам
Đối cáchвыдува́льщикавыдува́льщиков
Công cụ cáchвыдува́льщикомвыдува́льщиками
Giới cáchвыдува́льщикевыдува́льщиках