вы́дра
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- rái cáживотное
- lông rái cáмехbộ
- Rái cáLutra lutra
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вы́дра | вы́дры |
| Sinh cách | вы́дры | вы́др |
| Tặng cách | вы́дре | вы́драм |
| Đối cách | вы́дру | вы́др |
| Công cụ cách | вы́дрой, вы́дрою | вы́драми |
| Giới cách | вы́дре | вы́драх |