вы́дра выдра

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. rái cáживотное
  2. lông rái cáмехbộ
  3. Rái cáLutra lutra

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвы́дравы́дры
Sinh cáchвы́дрывы́др
Tặng cáchвы́древы́драм
Đối cáchвы́друвы́др
Công cụ cáchвы́дрой, вы́дроювы́драми
Giới cáchвы́древы́драх