вы́дохнуться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- cạn sức
- kiệt sức, đuối sức
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вы́дохнусь |
| ты | вы́дохнешься |
| он / она / оно | вы́дохнется |
| мы | вы́дохнемся |
| вы | вы́дохнетесь |
| они | вы́дохнутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вы́дохся |
| Giống cái | вы́дохлась |
| Giống trung | вы́дохлось |
| Số nhiều | вы́дохлись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вы́дохнись |
| Số nhiều | вы́дохнитесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вы́дохшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | выдохшись |