вы́дернуть выдернуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nhổ ra, giật ra

Chia động từ

Tương lai
явы́дерну
тывы́дернешь
он / она / оновы́дернет
мывы́дернем
вывы́дернете
онивы́дернут
Quá khứ
Giống đựcвы́дернул
Giống cáiвы́дернула
Giống trungвы́дернуло
Số nhiềuвы́дернули
Mệnh lệnh
Số ítвы́дерни
Số nhiềuвы́дерните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́дернувший
Bị động—вы́дернутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́дернув, выдернувши