выде́лываться выделываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ra vẻ, làm bộ, khua khoắng, thể hiện bản thân

Chia động từ

Hiện tại
явыде́лыватьюсь
тывыде́лыватьешься
он / она / оновыде́лыватьется
мывыде́лыватьемся
вывыде́лыватьетесь
онивыде́лыватьются
Quá khứ
Giống đựcвыде́лыватьлся
Giống cáiвыде́лыватьлась
Giống trungвыде́лыватьлось
Số nhiềuвыде́лыватьлись
Mệnh lệnh
Số ítвыде́лыватьйся
Số nhiềuвыде́лыватьйтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвыделывающийсявыделывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвыде́лываясьвыделывавшись

Từ liên quan