выде́лываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- ra vẻ, làm bộ, khua khoắng, thể hiện bản thân
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | выде́лыватьюсь |
| ты | выде́лыватьешься |
| он / она / оно | выде́лыватьется |
| мы | выде́лыватьемся |
| вы | выде́лыватьетесь |
| они | выде́лыватьются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | выде́лыватьлся |
| Giống cái | выде́лыватьлась |
| Giống trung | выде́лыватьлось |
| Số nhiều | выде́лыватьлись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | выде́лыватьйся |
| Số nhiều | выде́лыватьйтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | выделывающийся | выделывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | выде́лываясь | выделывавшись |