вы́двинуть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- kéo ra, đưa ra
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вы́двину |
| ты | вы́двинешь |
| он / она / оно | вы́двинет |
| мы | вы́двинем |
| вы | вы́двинете |
| они | вы́двинут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вы́двинул |
| Giống cái | вы́двинула |
| Giống trung | вы́двинуло |
| Số nhiều | вы́двинули |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вы́двини//вы́двинь |
| Số nhiều | вы́двиньте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вы́двинувший |
| Bị động | — | вы́двинутый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вы́двинув, выдвинувши |