выда́лбливать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Đục, khoét, đục khoét
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | выда́лбливаю |
| ты | выда́лбливаешь |
| он / она / оно | выда́лбливает |
| мы | выда́лбливаем |
| вы | выда́лбливаете |
| они | выда́лбливают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | выда́лбливал |
| Giống cái | выда́лбливала |
| Giống trung | выда́лбливало |
| Số nhiều | выда́лбливали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | выда́лбливай |
| Số nhiều | выда́лбливайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | выда́лбливающий | выда́лбливавший |
| Bị động | выда́лбливаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | выда́лбливая | выдалбливав, выдалбливавши |