выда́ивавший выдаивавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã vắt cạn sữa

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвыда́ивавшийвыда́ивавшеевыда́ивавшаявыда́ивавшие
Sinh cáchвыда́ивавшеговыда́ивавшеговыда́ивавшейвыда́ивавших
Tặng cáchвыда́ивавшемувыда́ивавшемувыда́ивавшейвыда́ивавшим
Đối cáchвыда́ивавшего, выда́ивавшийвыда́ивавшеевыда́ивавшуювыда́ивавших, выда́ивавшие
Công cụ cáchвыда́ивавшимвыда́ивавшимвыда́ивавшей, выда́ивавшеювыда́ивавшими
Giới cáchвыда́ивавшемвыда́ивавшемвыда́ивавшейвыда́ивавших

выда́ивать выдаивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. vắt cạn, vắt kiệt, vắt hết sữa

Chia động từ

Hiện tại
явыда́иваю
тывыда́иваешь
он / она / оновыда́ивает
мывыда́иваем
вывыда́иваете
онивыда́ивают
Quá khứ
Giống đựcвыда́ивал
Giống cáiвыда́ивала
Giống trungвыда́ивало
Số nhiềuвыда́ивали
Mệnh lệnh
Số ítвыда́ивай
Số nhiềuвыда́ивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвыда́ивающийвыда́ивавший
Bị độngвыдаиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвыда́иваявыдаивав, выдаивавши