выгу́ливавший выгуливавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã dắt đi dạo, đã đưa đi chơi

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвыгу́ливавшийвыгу́ливавшеевыгу́ливавшаявыгу́ливавшие
Sinh cáchвыгу́ливавшеговыгу́ливавшеговыгу́ливавшейвыгу́ливавших
Tặng cáchвыгу́ливавшемувыгу́ливавшемувыгу́ливавшейвыгу́ливавшим
Đối cáchвыгу́ливавшего, выгу́ливавшийвыгу́ливавшеевыгу́ливавшуювыгу́ливавших, выгу́ливавшие
Công cụ cáchвыгу́ливавшимвыгу́ливавшимвыгу́ливавшей, выгу́ливавшеювыгу́ливавшими
Giới cáchвыгу́ливавшемвыгу́ливавшемвыгу́ливавшейвыгу́ливавших

выгу́ливать выгуливать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. dắt chó đi dạo, đưa thú cưng ra ngoài

Chia động từ

Hiện tại
явыгу́ливаю
тывыгу́ливаешь
он / она / оновыгу́ливает
мывыгу́ливаем
вывыгу́ливаете
онивыгу́ливают
Quá khứ
Giống đựcвыгу́ливал
Giống cáiвыгу́ливала
Giống trungвыгу́ливало
Số nhiềuвыгу́ливали
Mệnh lệnh
Số ítвыгу́ливай
Số nhiềuвыгу́ливайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвыгу́ливающийвыгу́ливавший
Bị độngвыгу́ливаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвыгу́ливаявыгуливав, выгуливавши