вы́грязниться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- trở nên bẩn, bị bẩn, làm bẩn mình
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вы́грязнюсь |
| ты | вы́грязнишься |
| он / она / оно | вы́грязнится |
| мы | вы́грязнимся |
| вы | вы́грязнитесь |
| они | вы́грязнятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вы́грязнился |
| Giống cái | вы́грязнилась |
| Giống trung | вы́грязнилось |
| Số nhiều | вы́грязнились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вы́грязнись |
| Số nhiều | вы́грязнитесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вы́грязнившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | выгрязнившись, вы́грязнясь |