вы́грязнить выгрязнить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm bẩn, làm dơ, làm bẩn bặm
  2. gây ô nhiễm, làm ô nhiễm, làm bẩn

Chia động từ

Tương lai
явы́грязню
тывы́грязнишь
он / она / оновы́грязнит
мывы́грязним
вывы́грязните
онивы́грязнят
Quá khứ
Giống đựcвы́грязнил
Giống cáiвы́грязнила
Giống trungвы́грязнило
Số nhiềuвы́грязнили
Mệnh lệnh
Số ítвы́грязни
Số nhiềuвы́грязните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́грязнивший
Bị động—вы́грязненный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвы́грязнявыгрязнив, выгрязнивши