вы́грузивший выгрузивший

tính từ

Nghĩa

  1. đã dỡ hàng, đã bốc hàng xuống

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвы́грузившийвы́грузившеевы́грузившаявы́грузившие
Sinh cáchвы́грузившеговы́грузившеговы́грузившейвы́грузивших
Tặng cáchвы́грузившемувы́грузившемувы́грузившейвы́грузившим
Đối cáchвы́грузившего, вы́грузившийвы́грузившеевы́грузившуювы́грузивших, вы́грузившие
Công cụ cáchвы́грузившимвы́грузившимвы́грузившей, вы́грузившеювы́грузившими
Giới cáchвы́грузившемвы́грузившемвы́грузившейвы́грузивших

вы́грузить выгрузить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. dỡ khỏi tàu hỏa
  2. dỡ hàng
  3. cho lên bờ
  4. dỡ xuống
  5. dỡ hàng, cho xuống tàu
  6. dỡ khỏi tàu

Chia động từ

Tương lai
явы́гружу
тывы́грузишь
он / она / оновы́грузит
мывы́грузим
вывы́грузите
онивы́грузят
Quá khứ
Giống đựcвы́грузил
Giống cáiвы́грузила
Giống trungвы́грузило
Số nhiềuвы́грузили
Mệnh lệnh
Số ítвы́грузи
Số nhiềuвы́грузите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́грузивший
Bị động—вы́груженный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвы́грузявы́грузив, выгрузивши