выгружа́ться выгружаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bốc hàng, dỡ hàng, bốc dỡ, dỡ tảiзагружатьсяđược
  2. lên bộ, đổ bộс судна
  3. xuống xe, ra khỏiвысаживаться с грузом

Chia động từ

Hiện tại
явыгружа́юсь
тывыгружа́ешься
он / она / оновыгружа́ется
мывыгружа́емся
вывыгружа́етесь
онивыгружа́ются
Quá khứ
Giống đựcвыгружа́лся
Giống cáiвыгружа́лась
Giống trungвыгружа́лось
Số nhiềuвыгружа́лись
Mệnh lệnh
Số ítвыгружа́йся
Số nhiềuвыгружа́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвыгружа́ющийсявыгружа́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвыгружа́ясьвыгружавшись