выгружа́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bốc hàng, dỡ hàng, bốc dỡ, dỡ tảiзагружатьсяđược
- lên bộ, đổ bộс судна
- xuống xe, ra khỏiвысаживаться с грузом
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | выгружа́юсь |
| ты | выгружа́ешься |
| он / она / оно | выгружа́ется |
| мы | выгружа́емся |
| вы | выгружа́етесь |
| они | выгружа́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | выгружа́лся |
| Giống cái | выгружа́лась |
| Giống trung | выгружа́лось |
| Số nhiều | выгружа́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | выгружа́йся |
| Số nhiều | выгружа́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | выгружа́ющийся | выгружа́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | выгружа́ясь | выгружавшись |