вы́гонка
danh từbất động vật
Nghĩa
- sự chưng cất, quá trình chưng cất, sự cất, kỹ thuật chưng cất
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вы́гонка | вы́гонки |
| Sinh cách | вы́гонки | вы́гонок |
| Tặng cách | вы́гонке | вы́гонкам |
| Đối cách | вы́гонку | вы́гонки |
| Công cụ cách | вы́гонкой, вы́гонкою | вы́гонками |
| Giới cách | вы́гонке | вы́гонках |