вы́гон
danh từbất động vật
Nghĩa
- bãi chăn thả, bãi chăn nuôiпастбище
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вы́гон | вы́гоны |
| Sinh cách | вы́гона | вы́гонов |
| Tặng cách | вы́гону | вы́гонам |
| Đối cách | вы́гон | вы́гоны |
| Công cụ cách | вы́гоном | вы́гонами |
| Giới cách | вы́гоне | вы́гонах |