вы́гиб
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Cong, uốn, vồng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вы́гиб | вы́гибы |
| Sinh cách | вы́гиба | вы́гибов |
| Tặng cách | вы́гибу | вы́гибам |
| Đối cách | вы́гиб | вы́гибы |
| Công cụ cách | вы́гибом | вы́гибами |
| Giới cách | вы́гибе | вы́гибах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вы́гиб | вы́гибы |
| Sinh cách | вы́гиба | вы́гибов |
| Tặng cách | вы́гибу | вы́гибам |
| Đối cách | вы́гиб | вы́гибы |
| Công cụ cách | вы́гибом | вы́гибами |
| Giới cách | вы́гибе | вы́гибах |