вы́волочка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- trận đòn, trận mắng, sự đánh đập, sự mắng nhiếc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вы́волочка | вы́волочки |
| Sinh cách | вы́волочки | вы́волочек |
| Tặng cách | вы́волочке | вы́волочкам |
| Đối cách | вы́волочку | вы́волочки |
| Công cụ cách | вы́волочкой, вы́волочкою | вы́волочками |
| Giới cách | вы́волочке | вы́волочках |