вывозно́й вывозной

tính từ

Nghĩa

  1. Xuất khẩu, xuất cảng, xuất biên

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвывозно́йвывозно́евывозна́явывозны́е
Sinh cáchвывозно́говывозно́говывозно́йвывозны́х
Tặng cáchвывозно́мувывозно́мувывозно́йвывозны́м
Đối cáchвывозно́йвывозно́евывозну́ювывозны́е
Công cụ cáchвывозны́мвывозны́мвывозно́йвывозны́ми
Giới cáchвывозно́мвывозно́мвывозно́йвывозны́х

Ví dụ

  • вывознойая пошлина
    thuế xuất khẩu (xuất cảng)