вы́возиться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- xuất khẩu, làm bẩn mình, bám bẩn
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вы́вожусь |
| ты | вы́возишься |
| он / она / оно | вы́возится |
| мы | вы́возимся |
| вы | вы́возитесь |
| они | вы́возятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вы́возился |
| Giống cái | вы́возилась |
| Giống trung | вы́возилось |
| Số nhiều | вы́возились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вы́возись |
| Số nhiều | вы́возитесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вы́возившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вы́возившись |