Nghĩa
- không còn nữa, mất đi, biến đi, biến mấtпереставать существовать
- không dùng nữaвыходить из употревления
- mất đi, biến mất, bị diệt hếtисчезать
- nở raпоявляться на свет - о птенцах
- được tẩy sạchо пятнах
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | вывожу́сь |
|---|
| ты | выво́дишься |
|---|
| он / она / оно | выво́дится |
|---|
| мы | выво́димся |
|---|
| вы | выво́дитесь |
|---|
| они | выво́дятся |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | выводи́лся |
|---|
| Giống cái | выводи́лась |
|---|
| Giống trung | выводи́лось |
|---|
| Số nhiều | выводи́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | выводи́сь |
|---|
| Số nhiều | выводи́тесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | выводя́щийся | выводи́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | выводя́сь | выводившись |
|---|