вы́вих
danh từbất động vật
Nghĩa
- trật khớp, sái khớp, trẹo khớp, trặcместоchỗ
- Trật khớp, sái khớp, trẹo khớp, trặc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вы́вих | вы́вихи |
| Sinh cách | вы́виха | вы́вихов |
| Tặng cách | вы́виху | вы́вихам |
| Đối cách | вы́вих | вы́вихи |
| Công cụ cách | вы́вихом | вы́вихами |
| Giới cách | вы́вихе | вы́вихах |