вы́вих вывих

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. trật khớp, sái khớp, trẹo khớp, trặcместоchỗ
  2. Trật khớp, sái khớp, trẹo khớp, trặc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвы́вихвы́вихи
Sinh cáchвы́вихавы́вихов
Tặng cáchвы́вихувы́вихам
Đối cáchвы́вихвы́вихи
Công cụ cáchвы́вихомвы́вихами
Giới cáchвы́вихевы́вихах