выви́нчивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Vặn... ra, tháo... ra
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | выви́нчиваю |
| ты | выви́нчиваешь |
| он / она / оно | выви́нчивает |
| мы | выви́нчиваем |
| вы | выви́нчиваете |
| они | выви́нчивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | выви́нчивал |
| Giống cái | выви́нчивала |
| Giống trung | выви́нчивало |
| Số nhiều | выви́нчивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | выви́нчивай |
| Số nhiều | выви́нчивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | выви́нчивающий | выви́нчивавший |
| Bị động | выви́нчиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | выви́нчивая | вывинчивав, вывинчивавши |