вы́ветриться выветриться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bay mùi, mất mùi, phong hóaa smell

Chia động từ

Tương lai
явы́ветрюсь
тывы́ветришься
он / она / оновы́ветрится
мывы́ветримся
вывы́ветритесь
онивы́ветрятся
Quá khứ
Giống đựcвы́ветрился
Giống cáiвы́ветрилась
Giống trungвы́ветрилось
Số nhiềuвы́ветрились
Mệnh lệnh
Số ítвы́ветрись
Số nhiềuвы́ветритесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́ветрившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́ветрившись, вы́ветрясь