вы́верт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- hành động kỳ quặc, việc làm lập dịпричудливый поступок
- động tác vặn mình, động tác kỳ quặcтелодвижение
- sự kỳ quặc, tính lập dị, hành động bất thường
- động tác vặn vẹo, động tác kỳ quặcтелодвижение
- sự kỳ quặc, việc làm lập dịпричудливый поступок
- thủ thuật, mánh khóe, hành động lập dịпричудливый поступок
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вы́верт | вы́верты |
| Sinh cách | вы́верта | вы́вертов |
| Tặng cách | вы́верту | вы́вертам |
| Đối cách | вы́верт | вы́верты |
| Công cụ cách | вы́вертом | вы́вертами |
| Giới cách | вы́верте | вы́вертах |