вы́верт выверт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hành động kỳ quặc, việc làm lập dịпричудливый поступок
  2. động tác vặn mình, động tác kỳ quặcтелодвижение
  3. sự kỳ quặc, tính lập dị, hành động bất thường
  4. động tác vặn vẹo, động tác kỳ quặcтелодвижение
  5. sự kỳ quặc, việc làm lập dịпричудливый поступок
  6. thủ thuật, mánh khóe, hành động lập dịпричудливый поступок

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвы́вертвы́верты
Sinh cáchвы́вертавы́вертов
Tặng cáchвы́вертувы́вертам
Đối cáchвы́вертвы́верты
Công cụ cáchвы́вертомвы́вертами
Giới cáchвы́вертевы́вертах