вы́верка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Chính lý, hiệu chính, hiệu đính, điều chỉnh, kiểm tra
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вы́верка | вы́верки |
| Sinh cách | вы́верки | вы́верок |
| Tặng cách | вы́верке | вы́веркам |
| Đối cách | вы́верку | вы́верки |
| Công cụ cách | вы́веркой, вы́веркою | вы́верками |
| Giới cách | вы́верке | вы́верках |
Ví dụ
- выверка весов[sự] điều chỉnh cái cân
- выверка текста[sự] hiệu chính bài văn, chính lý văn bản