вы́варки
danh từbất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- cặn bã, phần còn lại, bã, cặn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | вы́варки |
| Sinh cách | — | вы́варок |
| Tặng cách | — | вы́варкам |
| Đối cách | — | вы́варки |
| Công cụ cách | — | вы́варками |
| Giới cách | — | вы́варках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | вы́варки |
| Sinh cách | — | вы́варок |
| Tặng cách | — | вы́варкам |
| Đối cách | — | вы́варки |
| Công cụ cách | — | вы́варками |
| Giới cách | — | вы́варках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вы́варка | вы́варки |
| Sinh cách | вы́варки | вы́варок |
| Tặng cách | вы́варке | вы́варкам |
| Đối cách | вы́варку | вы́варки |
| Công cụ cách | вы́варкой, вы́варкою | вы́варками |
| Giới cách | вы́варке | вы́варках |