выва́ривать вываривать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cô, canh, sắcизвлекать
  2. Nấu quá chín, đun quá nhừ

Chia động từ

Hiện tại
явыва́риваю
тывыва́риваешь
он / она / оновыва́ривает
мывыва́риваем
вывыва́риваете
онивыва́ривают
Quá khứ
Giống đựcвыва́ривал
Giống cáiвыва́ривала
Giống trungвыва́ривало
Số nhiềuвыва́ривали
Mệnh lệnh
Số ítвыва́ривай
Số nhiềuвыва́ривайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвыва́ривающийвыва́ривавший
Bị độngвыва́риваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвыва́риваявываривав, вываривавши

Ví dụ

  • вываривать соль из морской воды
    cô muối từ nước biển