выва́ривать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- cô, canh, sắcизвлекать
- Nấu quá chín, đun quá nhừ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | выва́риваю |
| ты | выва́риваешь |
| он / она / оно | выва́ривает |
| мы | выва́риваем |
| вы | выва́риваете |
| они | выва́ривают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | выва́ривал |
| Giống cái | выва́ривала |
| Giống trung | выва́ривало |
| Số nhiều | выва́ривали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | выва́ривай |
| Số nhiều | выва́ривайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | выва́ривающий | выва́ривавший |
| Bị động | выва́риваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | выва́ривая | вываривав, вываривавши |
Ví dụ
- вываривать соль из морской водыcô muối từ nước biển