вы́брос
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- sự phát thải
- sự đổ quân
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вы́брос | вы́бросы |
| Sinh cách | вы́броса | вы́бросов |
| Tặng cách | вы́бросу | вы́бросам |
| Đối cách | вы́брос | вы́бросы |
| Công cụ cách | вы́бросом | вы́бросами |
| Giới cách | вы́бросе | вы́бросах |