вы́брить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- cạo nhẵn
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вы́брею |
| ты | вы́бреешь |
| он / она / оно | вы́бреет |
| мы | вы́бреем |
| вы | вы́бреете |
| они | вы́бреют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вы́брил |
| Giống cái | вы́брила |
| Giống trung | вы́брило |
| Số nhiều | вы́брили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вы́брей |
| Số nhiều | вы́брейте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вы́бривший |
| Bị động | — | вы́бритый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вы́брив, выбривши |