выбра́сываться выбрасываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nhảyна парашюте
  2. Nhảy xuống, lao xuống
  3. phụt ra, vọt ra, bắn ra, phun raо дыме, пламени, воде и т. п.

Chia động từ

Hiện tại
явыбра́сываюсь
тывыбра́сываешься
он / она / оновыбра́сывается
мывыбра́сываемся
вывыбра́сываетесь
онивыбра́сываются
Quá khứ
Giống đựcвыбра́сывался
Giống cáiвыбра́сывалась
Giống trungвыбра́сывалось
Số nhiềuвыбра́сывались
Mệnh lệnh
Số ítвыбра́сывайся
Số nhiềuвыбра́сывайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвыбра́сывающийсявыбра́сывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвыбра́сываясьвыбрасывавшись