выбра́сывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- thải ra
- vứt bỏвыкидывать
- phun ra, thải ra
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | выбра́сываю |
| ты | выбра́сываешь |
| он / она / оно | выбра́сывает |
| мы | выбра́сываем |
| вы | выбра́сываете |
| они | выбра́сывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | выбра́сывал |
| Giống cái | выбра́сывала |
| Giống trung | выбра́сывало |
| Số nhiều | выбра́сывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | выбра́сывай |
| Số nhiều | выбра́сывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | выбра́сывающий | выбра́сывавший |
| Bị động | выбра́сываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | выбра́сывая | выбрасывав, выбрасывавши |
