выбра́сывать выбрасывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. thải ra
  2. vứt bỏвыкидывать
  3. phun ra, thải ra

Chia động từ

Hiện tại
явыбра́сываю
тывыбра́сываешь
он / она / оновыбра́сывает
мывыбра́сываем
вывыбра́сываете
онивыбра́сывают
Quá khứ
Giống đựcвыбра́сывал
Giống cáiвыбра́сывала
Giống trungвыбра́сывало
Số nhiềuвыбра́сывали
Mệnh lệnh
Số ítвыбра́сывай
Số nhiềuвыбра́сывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвыбра́сывающийвыбра́сывавший
Bị độngвыбра́сываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвыбра́сываявыбрасывав, выбрасывавши