вы́бранить выбранить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. mắng nhiếc, chửi rủa, mắng mỏ, chửi bới

Chia động từ

Tương lai
явы́браню
тывы́бранишь
он / она / оновы́бранит
мывы́браним
вывы́браните
онивы́бранят
Quá khứ
Giống đựcвы́бранил
Giống cáiвы́бранила
Giống trungвы́бранило
Số nhiềuвы́бранили
Mệnh lệnh
Số ítвы́брани
Số nhiềuвы́браните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́бранивший
Bị động—вы́браненный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвы́бранявы́бранив, выбранивши