вы́бранить
động từthể hoàn thành
Cặp thể брани́тьmắng; quở trách
Nghĩa
- mắng nhiếc, chửi rủa, mắng mỏ, chửi bới
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вы́браню |
| ты | вы́бранишь |
| он / она / оно | вы́бранит |
| мы | вы́браним |
| вы | вы́браните |
| они | вы́бранят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вы́бранил |
| Giống cái | вы́бранила |
| Giống trung | вы́бранило |
| Số nhiều | вы́бранили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вы́брани |
| Số nhiều | вы́браните |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вы́бранивший |
| Bị động | — | вы́браненный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вы́браня | вы́бранив, выбранивши |