вы́борка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- lấy raдействиеsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вы́борка | вы́борки |
| Sinh cách | вы́борки | вы́борок |
| Tặng cách | вы́борке | вы́боркам |
| Đối cách | вы́борку | вы́борки |
| Công cụ cách | вы́боркой | вы́борками |
| Giới cách | вы́борке | вы́борках |
Ví dụ
- выборка сети[sự] kéo lưới lên
- выборкаи(выписки из чего-л.) — đoạn trích