вы́борка выборка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. lấy raдействиеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвы́боркавы́борки
Sinh cáchвы́боркивы́борок
Tặng cáchвы́боркевы́боркам
Đối cáchвы́боркувы́борки
Công cụ cáchвы́боркойвы́борками
Giới cáchвы́боркевы́борках

Ví dụ

  • выборка сети
    [sự] kéo lưới lên
  • выборкаи
    (выписки из чего-л.) — đoạn trích