вы́болеть выболеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chịu đựng, đau khổ, kiệt sức vì bệnh tật, chịu đựng qua cơn bệnh

Chia động từ

Tương lai
явы́болю
тывы́болишь
он / она / оновы́болит
мывы́болим
вывы́болите
онивы́болят
Quá khứ
Giống đựcвы́болел
Giống cáiвы́болела
Giống trungвы́болело
Số nhiềuвы́болели
Mệnh lệnh
Số ítвы́боли
Số nhiềuвы́болите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́болевший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—выболев, выболевши