вы́бойка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- vải in hoa, hàng in
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вы́бойка | вы́бойки |
| Sinh cách | вы́бойки | вы́боек |
| Tặng cách | вы́бойке | вы́бойкам |
| Đối cách | вы́бойку | вы́бойки |
| Công cụ cách | вы́бойкой, вы́бойкою | вы́бойками |
| Giới cách | вы́бойке | вы́бойках |