выбира́ние выбирание

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự chọn lựa, sự tuyển chọn, cuộc bầu cử

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвыбира́ние—
Sinh cáchвыбира́ния—
Tặng cáchвыбира́нию—
Đối cáchвыбира́ние—
Công cụ cáchвыбира́нием—
Giới cáchвыбира́нии—