выбега́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- chạy ra ngoài, chạy trốn, bước ra nhanh, sự chạy ra
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | выбега́ние | выбега́ния |
| Sinh cách | выбега́ния | выбега́ний |
| Tặng cách | выбега́нию | выбега́ниям |
| Đối cách | выбега́ние | выбега́ния |
| Công cụ cách | выбега́нием | выбега́ниями |
| Giới cách | выбега́нии | выбега́ниях |