вы́бег выбег

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. trượt, lướt, chạy đà
  2. đường chạy đà, quãng đường trượt, đường giảm tốc, đường xuất phát
  3. sự chạy ra, sự trượt dài, đường chạy ra
  4. sự giảm tốc, sự chậm lại

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвы́бегвы́беги
Sinh cáchвы́бегавы́бегов
Tặng cáchвы́бегувы́бегам
Đối cáchвы́бегвы́беги
Công cụ cáchвы́бегомвы́бегами
Giới cáchвы́бегевы́бегах