вы́бег
danh từbất động vật
Nghĩa
- trượt, lướt, chạy đà
- đường chạy đà, quãng đường trượt, đường giảm tốc, đường xuất phát
- sự chạy ra, sự trượt dài, đường chạy ra
- sự giảm tốc, sự chậm lại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вы́бег | вы́беги |
| Sinh cách | вы́бега | вы́бегов |
| Tặng cách | вы́бегу | вы́бегам |
| Đối cách | вы́бег | вы́беги |
| Công cụ cách | вы́бегом | вы́бегами |
| Giới cách | вы́беге | вы́бегах |