Từ điển

    въездной

    tính từ

    Nghĩa

    1. Vào, đi vào, nhập cảnh

    Ví dụ

    • въездная виза
      thị thực nhập cảnh
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)