вши́вость вшивость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự có rận, tình trạng ghẻ
  2. bệnh chấy rận, chứng ghẻ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвши́востьвши́вости
Sinh cáchвши́востивши́востей
Tặng cáchвши́востивши́востям
Đối cáchвши́востьвши́вости
Công cụ cáchвши́востьювши́востями
Giới cáchвши́востивши́востях