вши́вость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự có rận, tình trạng ghẻ
- bệnh chấy rận, chứng ghẻ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вши́вость | вши́вости |
| Sinh cách | вши́вости | вши́востей |
| Tặng cách | вши́вости | вши́востям |
| Đối cách | вши́вость | вши́вости |
| Công cụ cách | вши́востью | вши́востями |
| Giới cách | вши́вости | вши́востях |