вшивно́й
tính từ
Nghĩa
- may sẵn, khâu sẵn, đính sẵn
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | вшивно́й | вшивно́е | вшивна́я | вшивны́е |
| Sinh cách | вшивно́го | вшивно́го | вшивно́й | вшивны́х |
| Tặng cách | вшивно́му | вшивно́му | вшивно́й | вшивны́м |
| Đối cách | вшивно́й | вшивно́е | вшивну́ю | вшивны́е |
| Công cụ cách | вшивны́м | вшивны́м | вшивно́й | вшивны́ми |
| Giới cách | вшивно́м | вшивно́м | вшивно́й | вшивны́х |