вчи́тываться вчитываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. thông suốt, hiểu thấuосваиваться
  2. Đọc kĩ, nghiền ngẫm, chăm chú đọc

Chia động từ

Hiện tại
явчи́тываюсь
тывчи́тываешься
он / она / оновчи́тывается
мывчи́тываемся
вывчи́тываетесь
онивчи́тываются
Quá khứ
Giống đựcвчи́тывался
Giống cáiвчи́тывалась
Giống trungвчи́тывалось
Số nhiềuвчи́тывались
Mệnh lệnh
Số ítвчи́тывайся
Số nhiềuвчи́тывайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвчи́тывающийсявчи́тывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвчи́тываясьвчитывавшись