вхо́жий вхожий

tính từ

Nghĩa

  1. Hay lui tới, hay đi lại, hay ra vào

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвхо́жийвхо́жеевхо́жаявхо́жие
Sinh cáchвхо́жеговхо́жеговхо́жейвхо́жих
Tặng cáchвхо́жемувхо́жемувхо́жейвхо́жим
Đối cáchвхо́жий, вхо́жеговхо́жеевхо́жуювхо́жие, вхо́жих
Công cụ cáchвхо́жимвхо́жимвхо́жей, вхо́жеювхо́жими
Giới cáchвхо́жемвхо́жемвхо́жейвхо́жих
Dạng ngắnвхо́жвхо́жевхо́жавхо́жи