входя́щая входящая

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Bay góc trong

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвходя́щаявходя́щие
Sinh cáchвходя́щейвходя́щих
Tặng cáchвходя́щейвходя́щим
Đối cáchвходя́щуювходя́щих
Công cụ cáchвходя́щейвходя́щими
Giới cáchвходя́щейвходя́щих

входя́щий входящий

tính từ

Nghĩa

  1. Đến, vào

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвходя́щийвходя́щеевходя́щаявходя́щие
Sinh cáchвходя́щеговходя́щеговходя́щейвходя́щих
Tặng cáchвходя́щемувходя́щемувходя́щейвходя́щим
Đối cáchвходя́щий, входя́щеговходя́щеевходя́щуювходя́щие, входя́щих
Công cụ cáchвходя́щимвходя́щимвходя́щей, входя́щеювходя́щими
Giới cáchвходя́щемвходя́щемвходя́щейвходя́щих
Dạng ngắnвходя́щвходя́щевходя́щавходя́щи

Ví dụ

  • входящий номер
    số công văn đến
  • входящая
    (об официальной бумаге) — công văn đến