входно́й входной

tính từ

Nghĩa

  1. Vào

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвходно́йвходно́евходна́явходны́е
Sinh cáchвходно́говходно́говходно́йвходны́х
Tặng cáchвходно́мувходно́мувходно́йвходны́м
Đối cáchвходно́йвходно́евходну́ювходны́е
Công cụ cáchвходны́мвходны́мвходно́йвходны́ми
Giới cáchвходно́мвходно́мвходно́йвходны́х

Ví dụ

  • входная дверь
    cửa vào
  • входная плата
    tiền vào cửa
  • входной билет
    vé vào cửa