входно́й
tính từ
Nghĩa
- Vào
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | входно́й | входно́е | входна́я | входны́е |
| Sinh cách | входно́го | входно́го | входно́й | входны́х |
| Tặng cách | входно́му | входно́му | входно́й | входны́м |
| Đối cách | входно́й | входно́е | входну́ю | входны́е |
| Công cụ cách | входны́м | входны́м | входно́й | входны́ми |
| Giới cách | входно́м | входно́м | входно́й | входны́х |
Ví dụ
- входная дверьcửa vào
- входная платаtiền vào cửa
- входной билетvé vào cửa
